Xem lịch âm tháng 10 - 2026
Lịch âm tháng 10 năm 2026
Tháng Mậu Tuất (Âm Lịch)
Tháng của những lễ hội, thể thao vui chơi, sự chuyển mình rõ rệt nhất của mùa xuân. Cây cỏ đâm chồi nảy lộc, người người vui vẻ chơi xuân. Thời tiết tháng 2 cũng dễ chịu nhất, không có cái nắng gay gắt của hè, cũng không có cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông, trời bắt đầu có nắng và tiết trời chẳng se se lạnh. Loại hoa tượng trưng cho tháng 2 là hoa tràm rủ. Ý nghĩa của tháng 2: thể hiện con người mẫn cảm, bạn rất nhạy cảm trước những lời nói của người khác. Trong công việc bạn luôn tận tụy hết lòng hết sức.
LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2026
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
*
21/8
Mậu Thân
Mậu Thân
2
*
22
Kỷ Dậu
Kỷ Dậu
3
*
23
Canh Tuất
Canh Tuất
4
*
24
Tân Hợi
Tân Hợi
5
*
25
Nhâm Tý
Nhâm Tý
6
*
26
Quý Sửu
Quý Sửu
7
*
27
Giáp Dần
Giáp Dần
8
*
28
Ất Mão
Ất Mão
9
*
29
Bính Thìn
Bính Thìn
10
*
1
Đinh Tỵ
Đinh Tỵ
11
*
2
Mậu Ngọ
Mậu Ngọ
12
*
3
Kỷ Mùi
Kỷ Mùi
13
*
4
Canh Thân
Canh Thân
14
*
5
Tân Dậu
Tân Dậu
15
*
6
Nhâm Tuất
Nhâm Tuất
16
*
7
Quý Hợi
Quý Hợi
17
*
8
Giáp Tý
Giáp Tý
18
*
9
Ất Sửu
Ất Sửu
19
*
10
Bính Dần
Bính Dần
20
*
11
Đinh Mão
Đinh Mão
21
*
12
Mậu Thìn
Mậu Thìn
22
*
13
Kỷ Tỵ
Kỷ Tỵ
23
*
14
Canh Ngọ
Canh Ngọ
24
*
15
Tân Mùi
Tân Mùi
25
*
16
Nhâm Thân
Nhâm Thân
26
*
17
Quý Dậu
Quý Dậu
27
*
18
Giáp Tuất
Giáp Tuất
28
*
19
Ất Hợi
Ất Hợi
29
*
20
Bính Tý
Bính Tý
30
*
21
Đinh Sửu
Đinh Sửu
31
*
22
Mậu Dần
Mậu Dần
MÀU ĐỎ: NGÀY XẤU; MÀU TÍM: NGÀY XẤU
Ngày tốt tháng 10 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2026
Ngày 2 tháng 10 năm 2026
Ngày 5 tháng 10 năm 2026
Ngày 7 tháng 10 năm 2026
Ngày 8 tháng 10 năm 2026
Ngày 11 tháng 10 năm 2026
Ngày 13 tháng 10 năm 2026
Ngày 14 tháng 10 năm 2026
Ngày 17 tháng 10 năm 2026
Ngày 19 tháng 10 năm 2026
Ngày 20 tháng 10 năm 2026
Ngày 23 tháng 10 năm 2026
Ngày 25 tháng 10 năm 2026
Ngày 26 tháng 10 năm 2026
Ngày 29 tháng 10 năm 2026
Ngày 31 tháng 10 năm 2026
Ngày xấu tháng 10 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 10 năm 2026
Ngày 2 tháng 10 năm 2026
Ngày 5 tháng 10 năm 2026
Ngày 7 tháng 10 năm 2026
Ngày 8 tháng 10 năm 2026
Ngày 11 tháng 10 năm 2026
Ngày 13 tháng 10 năm 2026
Ngày 14 tháng 10 năm 2026
Ngày 17 tháng 10 năm 2026
Ngày 19 tháng 10 năm 2026
Ngày 20 tháng 10 năm 2026
Ngày 23 tháng 10 năm 2026
Ngày 25 tháng 10 năm 2026
Ngày 26 tháng 10 năm 2026
Ngày 29 tháng 10 năm 2026
Ngày 31 tháng 10 năm 2026
Ngày lễ dương lịch tháng 10
- ★ 1/10: Ngày Quốc tế người cao tuổi
- ★ 10/10: Ngày giải phóng Thủ đô
- ★ 13/10: Ngày Doanh nhân Việt Nam
- ★ 20/10: Ngày Phụ nữ Việt Nam
- ★ 31/10: Ngày Halloween
Ngày lễ âm lịch tháng 10
- ★ 10/10: Tết Thường Tân
- ★ 15/10: Tết Hạ Nguyên
Ngày xuất hành âm lịch
- ★ 14/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 15/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 16/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 17/12: Ngày Chu Tước: xuất hành, cầu tài đều xấu, hay mất của, kiện cáo thua vì được lý.
- ★ 18/12: Ngày Bạch Hổ Đầu: xuất hành, cầu tài đều được, đi đâu đều thuộc đắt rả.
- ★ 19/12: Ngày Bạch Hổ Kiếp: xuất hành, cầu tài được như ý muốn, đi hướng Nam và Bắc rất thuận lợi.
- ★ 20/12: Ngày Bạch Hổ Tắc: cẩm đi xa, làm việc gì cũng không thành công, dễ xấu trong mọi việc.
- ★ 21/12: Ngày Huyền Vũ: xuất hành thường gặp cái rủi, gặp việc xấu, không nên đi.
- ★ 22/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 23/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 24/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 25/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
Xem lịch âm các tháng khác
Lịch âm tháng 1 năm Tháng Giêng
Lịch âm tháng 2 năm Tháng Hai
Lịch âm tháng 3 năm Tháng Ba
Lịch âm tháng 4 năm Tháng Tư
Lịch âm tháng 5 năm Tháng Năm
Lịch âm tháng 6 năm Tháng Sáu
Lịch âm tháng 7 năm Tháng Bảy
Lịch âm tháng 8 năm Tháng Tám
Lịch âm tháng 9 năm Tháng Chín
Lịch âm tháng 10 năm Tháng Mười
Lịch âm tháng 11 năm Tháng Mười Một
Lịch âm tháng 12 năm Tháng Chạp