Xem lịch âm tháng 11 - 2067
Lịch âm tháng 11 năm 2067
Tháng Tân Hợi (Âm Lịch)
Tháng của những lễ hội, thể thao vui chơi, sự chuyển mình rõ rệt nhất của mùa xuân. Cây cỏ đâm chồi nảy lộc, người người vui vẻ chơi xuân. Thời tiết tháng 2 cũng dễ chịu nhất, không có cái nắng gay gắt của hè, cũng không có cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông, trời bắt đầu có nắng và tiết trời chẳng se se lạnh. Loại hoa tượng trưng cho tháng 2 là hoa tràm rủ. Ý nghĩa của tháng 2: thể hiện con người mẫn cảm, bạn rất nhạy cảm trước những lời nói của người khác. Trong công việc bạn luôn tận tụy hết lòng hết sức.
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
*
25/9
Giáp Dần
Giáp Dần
2
*
26
Ất Mão
Ất Mão
3
*
27
Bính Thìn
Bính Thìn
4
*
28
Đinh Tỵ
Đinh Tỵ
5
*
29
Mậu Ngọ
Mậu Ngọ
6
*
30
Kỷ Mùi
Kỷ Mùi
7
*
1/10
Canh Thân
Canh Thân
8
*
2
Tân Dậu
Tân Dậu
9
*
3
Nhâm Tuất
Nhâm Tuất
10
*
4
Quý Hợi
Quý Hợi
11
*
5
Giáp Tý
Giáp Tý
12
*
6
Ất Sửu
Ất Sửu
13
*
7
Bính Dần
Bính Dần
14
*
8
Đinh Mão
Đinh Mão
15
*
9
Mậu Thìn
Mậu Thìn
16
*
10
Kỷ Tỵ
Kỷ Tỵ
17
*
11
Canh Ngọ
Canh Ngọ
18
*
12
Tân Mùi
Tân Mùi
19
*
13
Nhâm Thân
Nhâm Thân
20
*
14
Quý Dậu
Quý Dậu
21
*
15
Giáp Tuất
Giáp Tuất
22
*
16
Ất Hợi
Ất Hợi
23
*
17
Bính Tý
Bính Tý
24
*
18
Đinh Sửu
Đinh Sửu
25
*
19
Mậu Dần
Mậu Dần
26
*
20
Kỷ Mão
Kỷ Mão
27
*
21
Canh Thìn
Canh Thìn
28
*
22
Tân Tỵ
Tân Tỵ
29
*
23
Nhâm Ngọ
Nhâm Ngọ
30
*
24
Quý Mùi
Quý Mùi
MÀU ĐỎ: NGÀY XẤU; MÀU TÍM: NGÀY XẤU
Ngày tốt tháng 11 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 11 năm 2067
Ngày 2 tháng 11 năm 2067
Ngày 5 tháng 11 năm 2067
Ngày 7 tháng 11 năm 2067
Ngày 8 tháng 11 năm 2067
Ngày 11 tháng 11 năm 2067
Ngày 13 tháng 11 năm 2067
Ngày 14 tháng 11 năm 2067
Ngày 17 tháng 11 năm 2067
Ngày 19 tháng 11 năm 2067
Ngày 20 tháng 11 năm 2067
Ngày 23 tháng 11 năm 2067
Ngày 25 tháng 11 năm 2067
Ngày 26 tháng 11 năm 2067
Ngày 29 tháng 11 năm 2067
Ngày xấu tháng 11 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 11 năm 2067
Ngày 2 tháng 11 năm 2067
Ngày 5 tháng 11 năm 2067
Ngày 7 tháng 11 năm 2067
Ngày 8 tháng 11 năm 2067
Ngày 11 tháng 11 năm 2067
Ngày 13 tháng 11 năm 2067
Ngày 14 tháng 11 năm 2067
Ngày 17 tháng 11 năm 2067
Ngày 19 tháng 11 năm 2067
Ngày 20 tháng 11 năm 2067
Ngày 23 tháng 11 năm 2067
Ngày 25 tháng 11 năm 2067
Ngày 26 tháng 11 năm 2067
Ngày 29 tháng 11 năm 2067
Ngày lễ dương lịch tháng 11
- ★ 9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
- ★ 20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
- ★ 23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
Ngày lễ âm lịch tháng 11
Ngày xuất hành âm lịch
- ★ 14/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 15/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 16/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 17/12: Ngày Chu Tước: xuất hành, cầu tài đều xấu, hay mất của, kiện cáo thua vì được lý.
- ★ 18/12: Ngày Bạch Hổ Đầu: xuất hành, cầu tài đều được, đi đâu đều thuộc đắt rả.
- ★ 19/12: Ngày Bạch Hổ Kiếp: xuất hành, cầu tài được như ý muốn, đi hướng Nam và Bắc rất thuận lợi.
- ★ 20/12: Ngày Bạch Hổ Tắc: cẩm đi xa, làm việc gì cũng không thành công, dễ xấu trong mọi việc.
- ★ 21/12: Ngày Huyền Vũ: xuất hành thường gặp cái rủi, gặp việc xấu, không nên đi.
- ★ 22/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 23/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 24/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 25/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
Xem lịch âm các tháng khác
Lịch âm tháng 1 năm 2067
Lịch âm tháng 2 năm 2067
Lịch âm tháng 3 năm 2067
Lịch âm tháng 4 năm 2067
Lịch âm tháng 5 năm 2067
Lịch âm tháng 6 năm 2067
Lịch âm tháng 7 năm 2067
Lịch âm tháng 8 năm 2067
Lịch âm tháng 9 năm 2067
Lịch âm tháng 10 năm 2067
Lịch âm tháng 11 năm 2067
Lịch âm tháng 12 năm 2067