Xem lịch âm tháng 11 - 2091
Lịch âm tháng 11 năm 2091
Tháng Kỷ Hợi (Âm Lịch)
Tháng của những lễ hội, thể thao vui chơi, sự chuyển mình rõ rệt nhất của mùa xuân. Cây cỏ đâm chồi nảy lộc, người người vui vẻ chơi xuân. Thời tiết tháng 2 cũng dễ chịu nhất, không có cái nắng gay gắt của hè, cũng không có cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông, trời bắt đầu có nắng và tiết trời chẳng se se lạnh. Loại hoa tượng trưng cho tháng 2 là hoa tràm rủ. Ý nghĩa của tháng 2: thể hiện con người mẫn cảm, bạn rất nhạy cảm trước những lời nói của người khác. Trong công việc bạn luôn tận tụy hết lòng hết sức.
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
*
20/9
Canh Thân
Canh Thân
2
*
21
Tân Dậu
Tân Dậu
3
*
22
Nhâm Tuất
Nhâm Tuất
4
*
23
Quý Hợi
Quý Hợi
5
*
24
Giáp Tý
Giáp Tý
6
*
25
Ất Sửu
Ất Sửu
7
*
26
Bính Dần
Bính Dần
8
*
27
Đinh Mão
Đinh Mão
9
*
28
Mậu Thìn
Mậu Thìn
10
*
29
Kỷ Tỵ
Kỷ Tỵ
11
*
1
Canh Ngọ
Canh Ngọ
12
*
2
Tân Mùi
Tân Mùi
13
*
3
Nhâm Thân
Nhâm Thân
14
*
4
Quý Dậu
Quý Dậu
15
*
5
Giáp Tuất
Giáp Tuất
16
*
6
Ất Hợi
Ất Hợi
17
*
7
Bính Tý
Bính Tý
18
*
8
Đinh Sửu
Đinh Sửu
19
*
9
Mậu Dần
Mậu Dần
20
*
10
Kỷ Mão
Kỷ Mão
21
*
11
Canh Thìn
Canh Thìn
22
*
12
Tân Tỵ
Tân Tỵ
23
*
13
Nhâm Ngọ
Nhâm Ngọ
24
*
14
Quý Mùi
Quý Mùi
25
*
15
Giáp Thân
Giáp Thân
26
*
16
Ất Dậu
Ất Dậu
27
*
17
Bính Tuất
Bính Tuất
28
*
18
Đinh Hợi
Đinh Hợi
29
*
19
Mậu Tý
Mậu Tý
30
*
20
Kỷ Sửu
Kỷ Sửu
MÀU ĐỎ: NGÀY XẤU; MÀU TÍM: NGÀY XẤU
Ngày tốt tháng 11 (Hoàng Đạo)
Ngày 1 tháng 11 năm 2091
Ngày 2 tháng 11 năm 2091
Ngày 5 tháng 11 năm 2091
Ngày 7 tháng 11 năm 2091
Ngày 8 tháng 11 năm 2091
Ngày 11 tháng 11 năm 2091
Ngày 13 tháng 11 năm 2091
Ngày 14 tháng 11 năm 2091
Ngày 17 tháng 11 năm 2091
Ngày 19 tháng 11 năm 2091
Ngày 20 tháng 11 năm 2091
Ngày 23 tháng 11 năm 2091
Ngày 25 tháng 11 năm 2091
Ngày 26 tháng 11 năm 2091
Ngày 29 tháng 11 năm 2091
Ngày xấu tháng 11 (Hắc Đạo)
Ngày 1 tháng 11 năm 2091
Ngày 2 tháng 11 năm 2091
Ngày 5 tháng 11 năm 2091
Ngày 7 tháng 11 năm 2091
Ngày 8 tháng 11 năm 2091
Ngày 11 tháng 11 năm 2091
Ngày 13 tháng 11 năm 2091
Ngày 14 tháng 11 năm 2091
Ngày 17 tháng 11 năm 2091
Ngày 19 tháng 11 năm 2091
Ngày 20 tháng 11 năm 2091
Ngày 23 tháng 11 năm 2091
Ngày 25 tháng 11 năm 2091
Ngày 26 tháng 11 năm 2091
Ngày 29 tháng 11 năm 2091
Ngày lễ dương lịch tháng 11
- ★ 9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
- ★ 20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
- ★ 23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
Ngày lễ âm lịch tháng 11
Ngày xuất hành âm lịch
- ★ 14/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 15/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 16/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 17/12: Ngày Chu Tước: xuất hành, cầu tài đều xấu, hay mất của, kiện cáo thua vì được lý.
- ★ 18/12: Ngày Bạch Hổ Đầu: xuất hành, cầu tài đều được, đi đâu đều thuộc đắt rả.
- ★ 19/12: Ngày Bạch Hổ Kiếp: xuất hành, cầu tài được như ý muốn, đi hướng Nam và Bắc rất thuận lợi.
- ★ 20/12: Ngày Bạch Hổ Tắc: cẩm đi xa, làm việc gì cũng không thành công, dễ xấu trong mọi việc.
- ★ 21/12: Ngày Huyền Vũ: xuất hành thường gặp cái rủi, gặp việc xấu, không nên đi.
- ★ 22/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 23/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 24/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 25/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
Xem lịch âm các tháng khác
Lịch âm tháng 1 năm Tháng Giêng
Lịch âm tháng 2 năm Tháng Hai
Lịch âm tháng 3 năm Tháng Ba
Lịch âm tháng 4 năm Tháng Tư
Lịch âm tháng 5 năm Tháng Năm
Lịch âm tháng 6 năm Tháng Sáu
Lịch âm tháng 7 năm Tháng Bảy
Lịch âm tháng 8 năm Tháng Tám
Lịch âm tháng 9 năm Tháng Chín
Lịch âm tháng 10 năm Tháng Mười
Lịch âm tháng 11 năm Tháng Mười Một
Lịch âm tháng 12 năm Tháng Chạp