Xem lịch âm tháng 11 - 2093
Lịch âm tháng 11 năm 2093
Tháng Quý Hợi (Âm Lịch)
Tháng của những lễ hội, thể thao vui chơi, sự chuyển mình rõ rệt nhất của mùa xuân. Cây cỏ đâm chồi nảy lộc, người người vui vẻ chơi xuân. Thời tiết tháng 2 cũng dễ chịu nhất, không có cái nắng gay gắt của hè, cũng không có cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông, trời bắt đầu có nắng và tiết trời chẳng se se lạnh. Loại hoa tượng trưng cho tháng 2 là hoa tràm rủ. Ý nghĩa của tháng 2: thể hiện con người mẫn cảm, bạn rất nhạy cảm trước những lời nói của người khác. Trong công việc bạn luôn tận tụy hết lòng hết sức.
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
*
13/9
Tân Mùi
Tân Mùi
2
*
14
Nhâm Thân
Nhâm Thân
3
*
15
Quý Dậu
Quý Dậu
4
*
16
Giáp Tuất
Giáp Tuất
5
*
17
Ất Hợi
Ất Hợi
6
*
18
Bính Tý
Bính Tý
7
*
19
Đinh Sửu
Đinh Sửu
8
*
20
Mậu Dần
Mậu Dần
9
*
21
Kỷ Mão
Kỷ Mão
10
*
22
Canh Thìn
Canh Thìn
11
*
23
Tân Tỵ
Tân Tỵ
12
*
24
Nhâm Ngọ
Nhâm Ngọ
13
*
25
Quý Mùi
Quý Mùi
14
*
26
Giáp Thân
Giáp Thân
15
*
27
Ất Dậu
Ất Dậu
16
*
28
Bính Tuất
Bính Tuất
17
*
29
Đinh Hợi
Đinh Hợi
18
*
30
Mậu Tý
Mậu Tý
19
*
1
Kỷ Sửu
Kỷ Sửu
20
*
2
Canh Dần
Canh Dần
21
*
3
Tân Mão
Tân Mão
22
*
4
Nhâm Thìn
Nhâm Thìn
23
*
5
Quý Tỵ
Quý Tỵ
24
*
6
Giáp Ngọ
Giáp Ngọ
25
*
7
Ất Mùi
Ất Mùi
26
*
8
Bính Thân
Bính Thân
27
*
9
Đinh Dậu
Đinh Dậu
28
*
10
Mậu Tuất
Mậu Tuất
29
*
11
Kỷ Hợi
Kỷ Hợi
30
*
12
Canh Tý
Canh Tý
MÀU ĐỎ: NGÀY XẤU; MÀU TÍM: NGÀY XẤU
Ngày tốt tháng 11 (Hoàng Đạo)
Ngày 2 tháng 11 năm 2093
Ngày 3 tháng 11 năm 2093
Ngày 6 tháng 11 năm 2093
Ngày 8 tháng 11 năm 2093
Ngày 9 tháng 11 năm 2093
Ngày 12 tháng 11 năm 2093
Ngày 14 tháng 11 năm 2093
Ngày 15 tháng 11 năm 2093
Ngày 18 tháng 11 năm 2093
Ngày 20 tháng 11 năm 2093
Ngày 21 tháng 11 năm 2093
Ngày 24 tháng 11 năm 2093
Ngày 26 tháng 11 năm 2093
Ngày 27 tháng 11 năm 2093
Ngày 30 tháng 11 năm 2093
Ngày xấu tháng 11 (Hắc Đạo)
Ngày 2 tháng 11 năm 2093
Ngày 3 tháng 11 năm 2093
Ngày 6 tháng 11 năm 2093
Ngày 8 tháng 11 năm 2093
Ngày 9 tháng 11 năm 2093
Ngày 12 tháng 11 năm 2093
Ngày 14 tháng 11 năm 2093
Ngày 15 tháng 11 năm 2093
Ngày 18 tháng 11 năm 2093
Ngày 20 tháng 11 năm 2093
Ngày 21 tháng 11 năm 2093
Ngày 24 tháng 11 năm 2093
Ngày 26 tháng 11 năm 2093
Ngày 27 tháng 11 năm 2093
Ngày 30 tháng 11 năm 2093
Ngày lễ dương lịch tháng 11
- ★ 9/11: Ngày Pháp luật Việt Nam
- ★ 20/11: Ngày Nhà giáo Việt Nam
- ★ 23/11: Ngày thành lập Hội Chữ thập đỏ Việt Nam
Ngày lễ âm lịch tháng 11
Ngày xuất hành âm lịch
- ★ 14/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 15/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 16/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 17/12: Ngày Chu Tước: xuất hành, cầu tài đều xấu, hay mất của, kiện cáo thua vì được lý.
- ★ 18/12: Ngày Bạch Hổ Đầu: xuất hành, cầu tài đều được, đi đâu đều thuộc đắt rả.
- ★ 19/12: Ngày Bạch Hổ Kiếp: xuất hành, cầu tài được như ý muốn, đi hướng Nam và Bắc rất thuận lợi.
- ★ 20/12: Ngày Bạch Hổ Tắc: cẩm đi xa, làm việc gì cũng không thành công, dễ xấu trong mọi việc.
- ★ 21/12: Ngày Huyền Vũ: xuất hành thường gặp cái rủi, gặp việc xấu, không nên đi.
- ★ 22/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 23/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 24/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 25/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
Xem lịch âm các tháng khác
Lịch âm tháng 1 năm Tháng Giêng
Lịch âm tháng 2 năm Tháng Hai
Lịch âm tháng 3 năm Tháng Ba
Lịch âm tháng 4 năm Tháng Tư
Lịch âm tháng 5 năm Tháng Năm
Lịch âm tháng 6 năm Tháng Sáu
Lịch âm tháng 7 năm Tháng Bảy
Lịch âm tháng 8 năm Tháng Tám
Lịch âm tháng 9 năm Tháng Chín
Lịch âm tháng 10 năm Tháng Mười
Lịch âm tháng 11 năm Tháng Mười Một
Lịch âm tháng 12 năm Tháng Chạp