Xem lịch âm tháng 4 - 2092
Lịch âm tháng 4 năm 2092
Tháng Giáp Thìn (Âm Lịch)
Tháng của những lễ hội, thể thao vui chơi, sự chuyển mình rõ rệt nhất của mùa xuân. Cây cỏ đâm chồi nảy lộc, người người vui vẻ chơi xuân. Thời tiết tháng 2 cũng dễ chịu nhất, không có cái nắng gay gắt của hè, cũng không có cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông, trời bắt đầu có nắng và tiết trời chẳng se se lạnh. Loại hoa tượng trưng cho tháng 2 là hoa tràm rủ. Ý nghĩa của tháng 2: thể hiện con người mẫn cảm, bạn rất nhạy cảm trước những lời nói của người khác. Trong công việc bạn luôn tận tụy hết lòng hết sức.
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
*
25/2
Nhâm Thìn
Nhâm Thìn
2
*
26
Quý Tỵ
Quý Tỵ
3
*
27
Giáp Ngọ
Giáp Ngọ
4
*
28
Ất Mùi
Ất Mùi
5
*
29
Bính Thân
Bính Thân
6
*
30
Đinh Dậu
Đinh Dậu
7
*
1
Mậu Tuất
Mậu Tuất
8
*
2
Kỷ Hợi
Kỷ Hợi
9
*
3
Canh Tý
Canh Tý
10
*
4
Tân Sửu
Tân Sửu
11
*
5
Nhâm Dần
Nhâm Dần
12
*
6
Quý Mão
Quý Mão
13
*
7
Giáp Thìn
Giáp Thìn
14
*
8
Ất Tỵ
Ất Tỵ
15
*
9
Bính Ngọ
Bính Ngọ
16
*
10
Đinh Mùi
Đinh Mùi
17
*
11
Mậu Thân
Mậu Thân
18
*
12
Kỷ Dậu
Kỷ Dậu
19
*
13
Canh Tuất
Canh Tuất
20
*
14
Tân Hợi
Tân Hợi
21
*
15
Nhâm Tý
Nhâm Tý
22
*
16
Quý Sửu
Quý Sửu
23
*
17
Giáp Dần
Giáp Dần
24
*
18
Ất Mão
Ất Mão
25
*
19
Bính Thìn
Bính Thìn
26
*
20
Đinh Tỵ
Đinh Tỵ
27
*
21
Mậu Ngọ
Mậu Ngọ
28
*
22
Kỷ Mùi
Kỷ Mùi
29
*
23
Canh Thân
Canh Thân
30
*
24
Tân Dậu
Tân Dậu
MÀU ĐỎ: NGÀY XẤU; MÀU TÍM: NGÀY XẤU
Ngày tốt tháng 4 (Hoàng Đạo)
Ngày 3 tháng 4 năm 2092
Ngày 5 tháng 4 năm 2092
Ngày 6 tháng 4 năm 2092
Ngày 9 tháng 4 năm 2092
Ngày 11 tháng 4 năm 2092
Ngày 12 tháng 4 năm 2092
Ngày 15 tháng 4 năm 2092
Ngày 17 tháng 4 năm 2092
Ngày 18 tháng 4 năm 2092
Ngày 21 tháng 4 năm 2092
Ngày 23 tháng 4 năm 2092
Ngày 24 tháng 4 năm 2092
Ngày 27 tháng 4 năm 2092
Ngày 29 tháng 4 năm 2092
Ngày 30 tháng 4 năm 2092
Ngày xấu tháng 4 (Hắc Đạo)
Ngày 3 tháng 4 năm 2092
Ngày 5 tháng 4 năm 2092
Ngày 6 tháng 4 năm 2092
Ngày 9 tháng 4 năm 2092
Ngày 11 tháng 4 năm 2092
Ngày 12 tháng 4 năm 2092
Ngày 15 tháng 4 năm 2092
Ngày 17 tháng 4 năm 2092
Ngày 18 tháng 4 năm 2092
Ngày 21 tháng 4 năm 2092
Ngày 23 tháng 4 năm 2092
Ngày 24 tháng 4 năm 2092
Ngày 27 tháng 4 năm 2092
Ngày 29 tháng 4 năm 2092
Ngày 30 tháng 4 năm 2092
Ngày lễ dương lịch tháng 4
- ★ 1/4: Ngày Cá tháng Tư
- ★ 30/4: Ngày giải phóng miền Nam
Ngày lễ âm lịch tháng 4
- ★ 15/4: Lễ Phật Đản
Ngày xuất hành âm lịch
- ★ 14/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 15/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 16/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 17/12: Ngày Chu Tước: xuất hành, cầu tài đều xấu, hay mất của, kiện cáo thua vì được lý.
- ★ 18/12: Ngày Bạch Hổ Đầu: xuất hành, cầu tài đều được, đi đâu đều thuộc đắt rả.
- ★ 19/12: Ngày Bạch Hổ Kiếp: xuất hành, cầu tài được như ý muốn, đi hướng Nam và Bắc rất thuận lợi.
- ★ 20/12: Ngày Bạch Hổ Tắc: cẩm đi xa, làm việc gì cũng không thành công, dễ xấu trong mọi việc.
- ★ 21/12: Ngày Huyền Vũ: xuất hành thường gặp cái rủi, gặp việc xấu, không nên đi.
- ★ 22/12: Ngày Thanh Long Đầu: xuất hành nên đi vào sáng sớm, cầu tài thuận lợi. mọi việc như ý.
- ★ 23/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
- ★ 24/12: Ngày Thanh Long Tắc: đi xa không nên, xuất hành xấu, tai lộc không có, kiện cáo công đuổi lý.
- ★ 25/12: Ngày Thanh Long Kiếp: xuất hành 4 phương, 8 hướng đều tốt, trăm sự được như ý.
Xem lịch âm các tháng khác
Lịch âm tháng 1 năm Tháng Giêng
Lịch âm tháng 2 năm Tháng Hai
Lịch âm tháng 3 năm Tháng Ba
Lịch âm tháng 4 năm Tháng Tư
Lịch âm tháng 5 năm Tháng Năm
Lịch âm tháng 6 năm Tháng Sáu
Lịch âm tháng 7 năm Tháng Bảy
Lịch âm tháng 8 năm Tháng Tám
Lịch âm tháng 9 năm Tháng Chín
Lịch âm tháng 10 năm Tháng Mười
Lịch âm tháng 11 năm Tháng Mười Một
Lịch âm tháng 12 năm Tháng Chạp